Cách dùng "你都在场吗 我不在" (nǐ dōu zài chǎng ma wǒ bù zài) trong hội thoại tiếng Trung
你都在场吗 我不在
Anh có mặt ở đó không? Tôi không có mặt
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
12:04
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这些视频拍摄的时候 | zhè xiē shì pín pāi shè de shí hòu | Khi những video này được quay |
| 2▶ | 你都在场吗 我不在 | nǐ dōu zài chǎng ma wǒ bù zài | Anh có mặt ở đó không? Tôi không có mặt |
| 3 | 他在他在 我证明 | tā zài tā zài wǒ zhèng míng | Anh ấy có mặt, tôi xác nhận |
More Clips From Episode
Total 304 clips (Page 16 of 16)
HSK 6
0:03s
zěn me hái zài sēn lín gōng yuán nà ge huí tóu zài shuō baSao vẫn còn ở công viên rừng vậy? Chuyện đó lát nói sau đi.


