Cách dùng "你都在场吗 我不在" (nǐ dōu zài chǎng ma wǒ bù zài) trong hội thoại tiếng Trung

dōuzàichǎngma zài

Anh có mặt ở đó không? Tôi không có mặt

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
12:04
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这些视频拍摄的时候zhè xiē shì pín pāi shè de shí hòuKhi những video này được quay
2你都在场吗 我不在nǐ dōu zài chǎng ma wǒ bù zàiAnh có mặt ở đó không? Tôi không có mặt
3他在他在 我证明tā zài tā zài wǒ zhèng míngAnh ấy có mặt, tôi xác nhận

More Clips From Episode

Total 304 clips (Page 5 of 16)
所以 以上指控 我们都有相关的视频支持
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ yǐ shàng zhǐ kòng wǒ men dōu yǒu xiāng guān de shì pín zhī chínên tất cả các cáo buộc trên đều có video liên quan làm bằng chứng

能一个指头都不碰 再说你说刘文波
HSK 5
0:03s
néng yí gè zhǐ tou dōu bù pèng zài shuō nǐ shuō liú wén bōmà không đụng đến một ngón tay được Hơn nữa, anh nói Lưu Văn Ba đó,

他说我 说我虐待孩子 回去翻录像去
HSK 7
0:03s
tā shuō wǒ shuō wǒ nüè dài hái zi huí qù fān lù xiàng qùanh ta nói tôi, nói tôi ngược đãi con Về mà lục lại video đi,

这样会伤害小孩子的身体 小笼包妈妈你不能这样
HSK 5
0:03s
zhè yàng huì shāng hài xiǎo hái zi de shēn tǐ xiǎo lóng bāo mā mā nǐ bù néng zhè yàngLàm vậy sẽ gây hại cho cơ thể trẻ nhỏ đấy Mẹ của Tiểu Long Bao không được làm vậy

这样会伤害小孩子身体的 停
HSK 5
0:03s
zhè yàng huì shāng hài xiǎo hái zi shēn tǐ de tíngLàm vậy sẽ gây hại cho cơ thể trẻ nhỏ đấy Dừng lại

大家看看 孙辣辣就是这么虐待我女儿的
HSK 7
0:03s
dà jiā kàn kàn sūn là là jiù shì zhè me nüè dài wǒ nǚ ér deTất cả hãy nhìn xem Sun Lala đã hành hạ con gái tôi như thế này đây

有件事情 我要跟你确认一下
HSK 5
0:03s
yǒu jiàn shì qíng wǒ yào gēn nǐ què rèn yī xiàCó một việc Tôi cần xác nhận lại với anh

他在他在 我证明
HSK 4
0:03s
tā zài tā zài wǒ zhèng míngAnh ấy có mặt, tôi xác nhận

你看我也在嘛 我证明他在
HSK 6
0:03s
nǐ kàn wǒ yě zài ma wǒ zhèng míng tā zàiAnh thấy tôi cũng có mặt mà Tôi xác nhận anh ấy có mặt

但是绝大多数时候我一定不在
HSK 3
0:03s
dàn shì jué dà duō shù shí hòu wǒ yí dìng bù zàiNhưng phần lớn thời gian tôi chắc chắn không có mặt

行为不是很规范的时候 那我们肯定得管教 对吧
HSK 7
0:03s
xíng wéi bú shì hěn guī fàn de shí hòu nà wǒ men kěn dìng dé guǎn jiào duì baHành vi chưa được chuẩn mực Thì chúng tôi phải uốn nắn chứ, đúng không?

那我一个普通老百姓 我肯定我分辨不出
HSK 7
0:03s
nà wǒ yí gè pǔ tōng lǎo bǎi xìng wǒ kěn dìng wǒ fēn biàn bù chūMà tôi chỉ là người dân bình thường Tôi chắc chắn không phân biệt được

我是没法拿捏的
HSK 1
0:03s
wǒ shì méi fǎ ná niē deTôi thật sự không thể nắm bắt được

编 你就编 睁着眼在那儿说瞎话吧你就
HSK 6
0:03s
biān nǐ jiù biān zhēng zhuó yǎn zài nà ér shuō xiā huà ba nǐ jiùBịa, anh cứ bịa đi. Anh cứ mở to mắt ra mà nói dối đi.

被告注意纪律 不要插话
HSK 7
0:03s
bèi gào zhù yì jì lǜ bú yào chā huàBị cáo chú ý kỷ luật, không ngắt lời.

你们也看到了 就以孙辣辣这个性格
HSK 5
0:03s
nǐ men yě kàn dào le jiù yǐ sūn là là zhè ge xìng géMọi người cũng thấy rồi đó. Với tính cách của Sun Lala,

她非常强势 得理不饶人
HSK 7
0:03s
tā fēi cháng qiáng shì dé lǐ bù ráo réncô ta rất độc đoán, có lý là không tha.

对所有事情只要占一点道理 她就痛下狠手
HSK 5
0:03s
duì suǒ yǒu shì qíng zhǐ yào zhàn yì diǎn dào lǐ tā jiù tòng xià hěn shǒuMọi chuyện chỉ cần có chút lý lẽ, cô ta sẽ ra tay tàn nhẫn.

我这些年都是被她压制着 我不知道忍了她多少次
HSK 7
0:03s
wǒ zhè xiē nián dōu shì bèi tā yā zhì zhe wǒ bù zhī dào rěn le tā duō shǎo cìNhững năm qua tôi luôn bị cô ta chèn ép. Tôi không biết đã nhịn cô ta bao lần.

我没有虐待小笼包 那你给我解释一下
HSK 7
0:03s
wǒ méi yǒu nüè dài xiǎo lóng bāo nà nǐ gěi wǒ jiě shì yī xiàTôi không ngược đãi Tiểu Long Bao. Vậy anh giải thích cho tôi xem,