Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "人民法官为人民" (rén mín fǎ guān wéi rén mín) trong hội thoại tiếng Trung

人民法官为人民

rén mín fǎ guān wéi rén mín

Thẩm phán nhân dân vì nhân dân.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
31:20
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还挺让人感动的hái tǐng ràng rén gǎn dòng deCũng khá cảm động đấy.
2人民法官为人民rén mín fǎ guān wéi rén mínThẩm phán nhân dân vì nhân dân.
3你也挺优秀 牺牲自己的业余时间 陪我出来找人nǐ yě tǐng yōu xiù xī shēng zì jǐ de yè yú shí jiān péi wǒ chū lái zhǎo rénAnh cũng khá "xuất sắc" đấy, hy sinh thời gian rảnh của mình để đi cùng tôi tìm người.

More Clips From Episode

Total 304 clips (Page 1 of 16)
吃这么多药对肝不好
HSK 6
0:03s
chī zhè me duō yào duì gān bù hǎoUống nhiều thuốc thế này hại gan lắm
这不之前肖兵应酬跟人喝酒了
HSK 7
0:03s
zhè bù zhī qián xiào bīng yìng chóu gēn rén hē jiǔ leTrước đó Tiêu Binh đi tiếp khách, uống rượu mà
医生说备孕得禁酒小半年
HSK 3
0:03s
yī shēng shuō bèi yùn dé jìn jiǔ xiǎo bàn niánBác sĩ bảo chuẩn bị mang thai phải kiêng rượu gần nửa năm
后来又赶上我流感 想着怎么也得缓缓
HSK 5
0:03s
hòu lái yòu gǎn shàng wǒ liú gǎn xiǎng zhe zěn me yě dé huǎn huǎnSau đó tôi lại bị cúm Nghĩ thế nào cũng phải để từ từ đã
你还没结婚 备孕方方面面都得注意
HSK 6
0:03s
nǐ hái méi jié hūn bèi yùn fāng fāng miàn miàn dōu dé zhù yìCô chưa lấy chồng mà Chuẩn bị mang thai phải chú ý đủ mọi thứ
我可不得谨慎点
HSK 6
0:03s
wǒ kě bù dé jǐn shèn diǎnTôi phải cẩn thận một chút chứ
基因自带防火墙 你俩孩子出问题才怪
HSK 7
0:03s
jī yīn zì dài fáng huǒ qiáng nǐ liǎ hái zi chū wèn tí cái guàiGen di truyền như có tường lửa sẵn rồi Con hai đứa mà có vấn đề mới lạ
重磅炸弹 平地惊雷
HSK 7
0:03s
zhòng bàng zhà dàn píng dì jīng léiBom tấn đây, sét đánh ngang tai
我是不是以前跟你说过 不能吃这个 吃这长胖
HSK 3
0:03s
wǒ shì bú shì yǐ qián gēn nǐ shuō guò bù néng chī zhè ge chī zhè zhǎng pàngTrước đây tôi đã nói với con rồi đúng không Không được ăn cái này Ăn cái này béo lắm đấy
你想给我胖成大包子啊 那你胖成大包子
HSK 6
0:03s
nǐ xiǎng gěi wǒ pàng chéng dà bāo zi a nà nǐ pàng chéng dà bāo ziCon muốn béo phì như cái bánh bao to à Nếu con béo như cái bánh bao
还有人喜欢你了吗 没有
HSK 1
0:03s
hái yǒu rén xǐ huān nǐ le ma méi yǒuCòn ai thích con nữa không Không có đâu
看我干吗 吃啊 吃这个
HSK 2
0:03s
kàn wǒ gàn má chī a chī zhè geNhìn tôi làm gì, ăn đi Ăn cái này đây
不是刚跟你说了吗 这不能吃
HSK 3
0:03s
bú shì gāng gēn nǐ shuō le ma zhè bù néng chīVừa nói với con rồi còn gì Cái này không được ăn
你为什么不能吃这个呢
HSK 2
0:03s
nǐ wèi shén me bù néng chī zhè ge neSao con lại không được ăn cái này chứ
你这孩子 吐出来
HSK 6
0:03s
nǐ zhè hái zi tǔ chū láiCon bé này Nhổ ra
张嘴 吐出来点 吐出来点
HSK 6
0:03s
zhāng zuǐ tǔ chū lái diǎn tǔ chū lái diǎnHá miệng ra Nhổ ra đi, nhổ ra đi
你就说这算不算虐待
HSK 7
0:03s
nǐ jiù shuō zhè suàn bù suàn nüè dàiCô nói xem, thế này có phải ngược đãi không
你看她怎么对我女儿的 把这个视频提供给法官
HSK 6
0:03s
nǐ kàn tā zěn me duì wǒ nǚ ér de bǎ zhè ge shì pín tí gōng gěi fǎ guānCô xem bà ấy đối xử với con gái tôi thế nào Đưa video này cho thẩm phán
孩子肯定得判给我 是不是
HSK 4
0:03s
hái zi kěn dìng dé pàn gěi wǒ shì bú shìCon chắc chắn phải được xử cho tôi, đúng không
那你这么有力的证据 为什么不早点拿出来
HSK 5
0:03s
nà nǐ zhè me yǒu lì de zhèng jù wèi shén me bù zǎo diǎn ná chū láiBằng chứng mạnh như vậy sao không đưa ra sớm hơn?