Cách dùng "人民法官为人民" (rén mín fǎ guān wéi rén mín) trong hội thoại tiếng Trung

rénmínguānwéirénmín

Thẩm phán nhân dân vì nhân dân.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
31:20
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还挺让人感动的hái tǐng ràng rén gǎn dòng deCũng khá cảm động đấy.
2人民法官为人民rén mín fǎ guān wéi rén mínThẩm phán nhân dân vì nhân dân.
3你也挺优秀 牺牲自己的业余时间 陪我出来找人nǐ yě tǐng yōu xiù xī shēng zì jǐ de yè yú shí jiān péi wǒ chū lái zhǎo rénAnh cũng khá "xuất sắc" đấy, hy sinh thời gian rảnh của mình để đi cùng tôi tìm người.

More Clips From Episode

Total 304 clips (Page 16 of 16)
吃完了 小笼包也困了
HSK 4
0:03s
chī wán le xiǎo lóng bāo yě kùn leĂn xong rồi, Tiểu Long Bao cũng buồn ngủ rồi.

那就好 你在哪儿
HSK 2
0:03s
nà jiù hǎo nǐ zài nǎ érVậy là tốt. Bạn đang ở đâu?

我还在东山区呢 东山
HSK 1
0:03s
wǒ hái zài dōng shān qū ne dōng shānTôi vẫn đang ở khu Đông Sơn. Đông Sơn?

怎么还在森林公园 那个回头再说吧
HSK 6
0:03s
zěn me hái zài sēn lín gōng yuán nà ge huí tóu zài shuō baSao vẫn còn ở công viên rừng vậy? Chuyện đó lát nói sau đi.