Cách dùng "人民法官为人民" (rén mín fǎ guān wéi rén mín) trong hội thoại tiếng Trung
人民法官为人民
Thẩm phán nhân dân vì nhân dân.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
31:20
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还挺让人感动的 | hái tǐng ràng rén gǎn dòng de | Cũng khá cảm động đấy. |
| 2▶ | 人民法官为人民 | rén mín fǎ guān wéi rén mín | Thẩm phán nhân dân vì nhân dân. |
| 3 | 你也挺优秀 牺牲自己的业余时间 陪我出来找人 | nǐ yě tǐng yōu xiù xī shēng zì jǐ de yè yú shí jiān péi wǒ chū lái zhǎo rén | Anh cũng khá "xuất sắc" đấy, hy sinh thời gian rảnh của mình để đi cùng tôi tìm người. |
More Clips From Episode
Total 304 clips (Page 16 of 16)
HSK 6
0:03s
zěn me hái zài sēn lín gōng yuán nà ge huí tóu zài shuō baSao vẫn còn ở công viên rừng vậy? Chuyện đó lát nói sau đi.


