Cách dùng "省得她在我屁股后面" (shěng de tā zài wǒ pì gǔ hòu miàn) trong hội thoại tiếng Trung
省得她在我屁股后面
Kẻo bà cứ bám theo sau tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:09
zhèng正
hǎo好
gěi给
wǒ我
pó婆
po婆
xǐ喜
huān欢
xǐ喜
huān欢
“Vừa hay cho mẹ chồng tôi vui vẻ một chút.”
LINE 0224:12
PLAYING SCENEshěng省
de得
tā她
zài在
wǒ我
pì屁
gǔ股
hòu后
miàn面
“Kẻo bà cứ bám theo sau tôi”
LINE 0324:13
zhuī追
zhe着
yào要
sūn孙
zi子
“đòi có cháu mãi.”
Show Information