Cách dùng "是他先动手的" (shì tā xiān dòng shǒu de) trong hội thoại tiếng Trung

shìxiāndòngshǒude

Anh ta ra tay trước đấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:00
men
gǎn
shòu
dào
shì
ma

Hai người không cảm nhận được sao?

LINE 0218:01
PLAYING SCENE
shì
xiān
dòng
shǒu
de

Anh ta ra tay trước đấy

LINE 0318:04
èr
wèi
guān

Thưa hai vị thẩm phán

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp18:01
TMDB ID309663