Cách dùng "她根本就不是一个合格的妈妈" (tā gēn běn jiù bú shì yí gè hé gé de mā mā) trong hội thoại tiếng Trung

gēnběnjiùshìde

Bà ta hoàn toàn không phải một người mẹ xứng đáng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:41
huò
zhě
shòu
shāng
gāi
zěn
me
bàn

hay bị thương thì tính sao

LINE 0210:42
PLAYING SCENE
gēn
běn
jiù
shì
de

Bà ta hoàn toàn không phải một người mẹ xứng đáng

LINE 0310:45
yóu
bèi
gào

Do bị đơn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp10:42
TMDB ID309663