Cách dùng "他就要离开我独自单飞了" (tā jiù yào lí kāi wǒ dú zì dān fēi le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùyàokāidānfēile

anh ấy sẽ rời xa tôi và tự bay một mình rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:49
guò
le
jīn
tiān

Sau hôm nay,

LINE 0206:50
PLAYING SCENE
jiù
yào
kāi
dān
fēi
le

anh ấy sẽ rời xa tôi và tự bay một mình rồi.

LINE 0306:51
hòu
jiā
zài
pèng
jiàn
de
shí
hòu

Sau này nếu các bạn gặp anh ấy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp06:50
TMDB ID309663