Cách dùng "他们把我账号给我封了" (tā men bǎ wǒ zhàng hào gěi wǒ fēng le) trong hội thoại tiếng Trung

menzhànghàogěifēngle

Họ khóa tài khoản của tôi rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:49
ma

Anh Ngô hả

LINE 0219:50
PLAYING SCENE
men
zhàng
hào
gěi
fēng
le

Họ khóa tài khoản của tôi rồi

LINE 0319:53
diǎn
fǎn
yìng
dōu
méi
yǒu

Chẳng có phản hồi gì cả

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp19:50
TMDB ID309663