Cách dùng "他们把我账号给我封了" (tā men bǎ wǒ zhàng hào gěi wǒ fēng le) trong hội thoại tiếng Trung
他们把我账号给我封了
Họ khóa tài khoản của tôi rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:49
wú吴
gē哥
ma吗
“Anh Ngô hả”
LINE 0219:50
PLAYING SCENEtā他
men们
bǎ把
wǒ我
zhàng账
hào号
gěi给
wǒ我
fēng封
le了
“Họ khóa tài khoản của tôi rồi”
LINE 0319:53
yì一
diǎn点
fǎn反
yìng应
dōu都
méi没
yǒu有
“Chẳng có phản hồi gì cả”
Show Information