Cách dùng "他们逼着孩子做直播" (tā men bī zhe hái zi zuò zhí bō) trong hội thoại tiếng Trung
他们逼着孩子做直播
Họ ép con livestream,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:53
zhàng hào zhǎo huí lái yòng chǔ yě bù dà le
账号找回来 用处也不大了
“dù lấy lại tài khoản cũng chẳng ăn thua.”
LINE 0222:56
PLAYING SCENEtā他
men们
bī逼
zhe着
hái孩
zi子
zuò做
zhí直
bō播
“Họ ép con livestream,”
LINE 0322:58
wǎng网
yǒu友
bú不
huì会
mǎi买
dān单
le了
“cư dân mạng sẽ không ủng hộ nữa đâu.”
Show Information