Cách dùng "他在他在 我证明" (tā zài tā zài wǒ zhèng míng) trong hội thoại tiếng Trung
他在他在 我证明
Anh ấy có mặt, tôi xác nhận
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
12:07
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你都在场吗 我不在 | nǐ dōu zài chǎng ma wǒ bù zài | Anh có mặt ở đó không? Tôi không có mặt |
| 2▶ | 他在他在 我证明 | tā zài tā zài wǒ zhèng míng | Anh ấy có mặt, tôi xác nhận |
| 3 | 你看我也在嘛 我证明他在 | nǐ kàn wǒ yě zài ma wǒ zhèng míng tā zài | Anh thấy tôi cũng có mặt mà Tôi xác nhận anh ấy có mặt |
More Clips From Episode
Total 304 clips (Page 12 of 16)
HSK 7
0:03s
dì zhǐ zhǐ yǒu yuán gào lǜ shī zhī dào wǒ xiǎng ràng tā dài wǒ qù yě hǎoĐịa chỉ chỉ có luật sư nguyên đơn biết thôi Tôi muốn nhờ cô ấy dẫn đường Cũng được

HSK 4
0:03s
lián ér tóng zuò diàn dōu yǒu zhè hái dé gǎn xiè nǐ men nà xiēđến đệm ngồi cho trẻ em cũng có. Cái này phải cảm ơn những

HSK 3
0:03s
jìng jiě bàn gōng shì xiàn zài dōu hái yǒu bàn dǎ niào bù shīVăn phòng của chị Jing giờ vẫn còn nửa tá tã lót

HSK 7
0:03s
shěn fǎ guān wǒ zhè kě bú shì yè yú shí jiānThẩm phán Shen, đây không phải thời gian rảnh của tôi đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
shěn fǎ guān wǒ shàng huí gēn nín shuō de liú lì huá nǚ shì de nà ge àn ziThẩm phán Shen, cái vụ tôi đề cập lần trước, vụ án của bà Lưu Lệ Hoa ấy,

HSK 7
0:03s
nín kàn nín néng bù néng bù pàn lí wǒ dāng shì rén tā què shí shì bù xiǎng líanh xem có thể không xử ly hôn không? Đương sự của tôi thực sự không muốn ly hôn.

HSK 7
0:03s
qiàn nǐ de rén qíng wǒ huì zài hé shì de shí hòu huán gěi nǐƠn của anh, tôi sẽ trả vào lúc thích hợp.

HSK 7
0:03s
dōu bú yào shì tú ná gōng shì gēn wǒ jìn xíng jiāo yìđừng bao giờ dùng việc công để mặc cả với tôi.

HSK 6
0:03s
xiǎo lóng bāo jì de nǎi nǎi zhù nǎ dòng lóu maTiểu Long Bao, con có nhớ bà nội ở tòa nhà nào không?

HSK 3
0:03s
nǐ yīng gāi néng zhī dào liú wén bō tā mā mā jiào shén me baChắc họ biết được mẹ của Lưu Văn Ba tên là gì.







