Cách dùng "他在他在 我证明" (tā zài tā zài wǒ zhèng míng) trong hội thoại tiếng Trung

zàizài zhèngmíng

Anh ấy có mặt, tôi xác nhận

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
12:07
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你都在场吗 我不在nǐ dōu zài chǎng ma wǒ bù zàiAnh có mặt ở đó không? Tôi không có mặt
2他在他在 我证明tā zài tā zài wǒ zhèng míngAnh ấy có mặt, tôi xác nhận
3你看我也在嘛 我证明他在nǐ kàn wǒ yě zài ma wǒ zhèng míng tā zàiAnh thấy tôi cũng có mặt mà Tôi xác nhận anh ấy có mặt

More Clips From Episode

Total 304 clips (Page 16 of 16)
吃完了 小笼包也困了
HSK 4
0:03s
chī wán le xiǎo lóng bāo yě kùn leĂn xong rồi, Tiểu Long Bao cũng buồn ngủ rồi.

那就好 你在哪儿
HSK 2
0:03s
nà jiù hǎo nǐ zài nǎ érVậy là tốt. Bạn đang ở đâu?

我还在东山区呢 东山
HSK 1
0:03s
wǒ hái zài dōng shān qū ne dōng shānTôi vẫn đang ở khu Đông Sơn. Đông Sơn?

怎么还在森林公园 那个回头再说吧
HSK 6
0:03s
zěn me hái zài sēn lín gōng yuán nà ge huí tóu zài shuō baSao vẫn còn ở công viên rừng vậy? Chuyện đó lát nói sau đi.