Cách dùng "我刚才已经问过了" (wǒ gāng cái yǐ jīng wèn guò le) trong hội thoại tiếng Trung
我刚才已经问过了
Tôi vừa hỏi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:48
bù不
xíng行
“Không được.”
LINE 0223:49
PLAYING SCENEwǒ我
gāng刚
cái才
yǐ已
jīng经
wèn问
guò过
le了
“Tôi vừa hỏi rồi.”
LINE 0323:51
qín秦
lǜ律
shī师
shuō说
tā她
men们
jiā家
zhù住
zài在
jiāo郊
qū区
“Luật sư Tần Duệ nói nhà cô ấy ở ngoại ô.”
Show Information