Cách dùng "我好歹也是一个" (wǒ hǎo dǎi yě shì yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
我好歹也是一个
Dù sao tôi cũng là một
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:44
shěn fǎ guān wǒ yě bú shì nà ge yì si
沈法官 我也不是那个意思
“Thẩm phán Shen, tôi không có ý đó.”
LINE 0231:47
PLAYING SCENEwǒ我
hǎo好
dǎi歹
yě也
shì是
yí一
gè个
“Dù sao tôi cũng là một”
LINE 0331:49
yǒu有
liáng良
zhī知
yǒu有
wēn温
dù度
de的
fǎ法
lǜ律
gōng工
zuò作
zhě者
“người làm luật có lương tâm, có tình người.”
Show Information