Cách dùng "我绝对是清清白白的" (wǒ jué duì shì qīng qīng bái bái de) trong hội thoại tiếng Trung
我绝对是清清白白的
tôi hoàn toàn trong sạch.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:21
wǒ我
xiān先
shēng声
míng明
“Tôi xin tuyên bố trước,”
LINE 0208:23
PLAYING SCENEwǒ我
jué绝
duì对
shì是
qīng清
qīng清
bái白
bái白
de的
“tôi hoàn toàn trong sạch.”
LINE 0308:25
wǒ yī shēn qīng lián gāng zhèng bù ē
我一身清廉 刚正不阿
“Tôi liêm khiết, chính trực không bao giờ bẻ cong.”
Show Information