Cách dùng "我们课程是循序渐进的" (wǒ men kè chéng shì xún xù jiàn jìn de) trong hội thoại tiếng Trung
我们课程是循序渐进的
Chương trình của chúng tôi là từng bước một
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:34
xiǎo小
lóng笼
bāo包
mā妈
mā妈
nǐ你
bù不
néng能
zhè这
yàng样
“Mẹ của Tiểu Long Bao không được làm vậy”
LINE 0211:35
PLAYING SCENEwǒ我
men们
kè课
chéng程
shì是
xún循
xù序
jiàn渐
jìn进
de的
“Chương trình của chúng tôi là từng bước một”
LINE 0311:39
lái gěi wǒ shǐ jìn
来 给我使劲
“Nào, cố lên cho cô nào”
Show Information