Cách dùng "我那八十万呀" (wǒ nà bā shí wàn ya) trong hội thoại tiếng Trung

shíwànya

800 nghìn của tôi ơi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
20:23
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你别在这儿站着 开车开车nǐ bié zài zhè ér zhàn zhe kāi chē kāi chēĐừng đứng đây nữa, lái xe đi, lái xe đi
2我那八十万呀wǒ nà bā shí wàn ya800 nghìn của tôi ơi
3你好 请问一下儿童室在哪儿 前面右转nǐ hǎo qǐng wèn yī xià ér tóng shì zài nǎ ér qián miàn yòu zhuǎnXin chào, cho hỏi phòng trẻ em ở đâu ạ? Đi thẳng rồi rẽ phải.

More Clips From Episode

Total 304 clips (Page 10 of 16)
再说给她带也不现实
HSK 5
0:03s
zài shuō gěi tā dài yě bù xiàn shíHơn nữa nhờ cô ấy đưa cũng không thực tế.

省得她在我屁股后面 追着要孙子
HSK 7
0:03s
shěng de tā zài wǒ pì gǔ hòu miàn zhuī zhe yào sūn ziKẻo bà cứ bám theo sau tôi đòi có cháu mãi.

这有这么多小木马 多可爱呀 姐姐骑给你看
HSK 5
0:03s
zhè yǒu zhè me duō xiǎo mù mǎ duō kě ài ya jiě jiě qí gěi nǐ kànCó nhiều ngựa gỗ nhỏ thế này, dễ thương quá! Chị cưỡi cho em xem nhé.

砸中了一个对不对
HSK 1
0:03s
zá zhōng le yí gè duì bú duìTrúng một cái rồi đúng không

来 小笼包也试一下
HSK 3
0:03s
lái xiǎo lóng bāo yě shì yī xiàNào Tiểu Long Bao thử xem nào

你是不是饿了 渴了 还是
HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì è le kě le hái shìCon đói không, khát không, hay là

还不知道什么时候能回来呢
HSK 2
0:03s
hái bù zhī dào shén me shí hòu néng huí lái neChưa biết bao giờ mới về được

走吧 跟阿姨回家去看看好不好
HSK 3
0:03s
zǒu ba gēn ā yí huí jiā qù kàn kàn hǎo bù hǎoĐi thôi Về nhà dì xem thế nào được không

怎么了 怎么了怎么了 阿姨抱抱
HSK 3
0:03s
zěn me le zěn me le zěn me le ā yí bào bàoSao vậy, sao vậy sao vậy Dì ôm nào

阿姨抱抱 阿姨抱抱
HSK 3
0:03s
ā yí bào bào ā yí bào bàoDì ôm nào, dì ôm nào

怎么了 乐姐 快 快把小笼包放下 怎么了
HSK 3
0:03s
zěn me le lè jiě kuài kuài bǎ xiǎo lóng bāo fàng xià zěn me leSao vậy Chị Lele Nhanh lên, đặt Tiểu Long Bao xuống đi Sao vậy

慢点慢点 来起来 哪里不舒服
HSK 2
0:03s
màn diǎn màn diǎn lái qǐ lái nǎ lǐ bù shū fúTừ từ thôi, dậy nào Chỗ nào khó chịu vậy

你陪着乐乐 有什么情况跟我沟通 好
HSK 5
0:03s
nǐ péi zhe lè lè yǒu shén me qíng kuàng gēn wǒ gōu tōng hǎoBạn ở bên cạnh Yu Lele nhé Có gì thì báo cho tôi biết Được

放心 乐姐不会有事 你继续联系那两口子
HSK 7
0:03s
fàng xīn lè jiě bú huì yǒu shì nǐ jì xù lián xì nà liǎng kǒu ziYên tâm đi, chị Lele sẽ không sao đâu Em tiếp tục liên lạc với hai vợ chồng đó đi

或者看看有没有别的亲属 可以把她接走
HSK 6
0:03s
huò zhě kàn kàn yǒu méi yǒu bié de qīn shǔ kě yǐ bǎ tā jiē zǒuHoặc xem có người thân nào khác không có thể đến đón chị ấy về

非非在店里吗 非非她不在
HSK 1
0:03s
fēi fēi zài diàn lǐ ma fēi fēi tā bù zàiFeifei có ở trong quán không? Feifei không có ở đây

我今天感冒 是体育老师带的咱们班
HSK 3
0:03s
wǒ jīn tiān gǎn mào shì tǐ yù lǎo shī dài de zán men bānHôm nay tôi bị cảm Thầy thể dục mới là người dẫn lớp mình đi

我得走了 我得找非非去 要我陪你一起吗
HSK 4
0:03s
wǒ dé zǒu le wǒ dé zhǎo fēi fēi qù yào wǒ péi nǐ yì qǐ maTôi phải đi rồi Tôi phải đi tìm Feifei Để tôi đi cùng với bạn nhé?

不用 你陪着小笼包就行
HSK 4
0:03s
bù yòng nǐ péi zhe xiǎo lóng bāo jiù xíngKhông cần, bạn ở lại với Tiểu Long Bao là được

余法官怎么样了 她
HSK 7
0:03s
yú fǎ guān zěn me yàng le tāThẩm phán Yu thế nào rồi? Cô ấy...