Cách dùng "我突然间就看到这条视频了" (wǒ tū rán jiān jiù kàn dào zhè tiáo shì pín le) trong hội thoại tiếng Trung
我突然间就看到这条视频了
thì bỗng thấy cái video này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:40
wǒ我
zài在
jiā家
lǐ里
fān翻
zhè这
ge个
xiàng相
cè册
“đang lật album ảnh ở nhà”
LINE 0203:41
PLAYING SCENEwǒ我
tū突
rán然
jiān间
jiù就
kàn看
dào到
zhè这
tiáo条
shì视
pín频
le了
“thì bỗng thấy cái video này.”
LINE 0303:43
zhè这
tiáo条
shì视
pín频
shì是
ǒu偶
rán然
jiān间
lù录
xià下
lái来
de的
“Video này quay được hoàn toàn tình cờ.”
Show Information