Cách dùng "我一身清廉 刚正不阿" (wǒ yī shēn qīng lián gāng zhèng bù ē) trong hội thoại tiếng Trung
我一身清廉 刚正不阿
Tôi liêm khiết, chính trực không bao giờ bẻ cong.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:23
wǒ我
jué绝
duì对
shì是
qīng清
qīng清
bái白
bái白
de的
“tôi hoàn toàn trong sạch.”
LINE 0208:25
PLAYING SCENEwǒ yī shēn qīng lián gāng zhèng bù ē
我一身清廉 刚正不阿
“Tôi liêm khiết, chính trực không bao giờ bẻ cong.”
LINE 0308:26
quán全
shēn身
xīn心
hàn捍
wèi卫
fǎ法
lǜ律
gōng公
zhèng正
“Hết lòng bảo vệ sự công bằng của pháp luật.”
Show Information