Cách dùng "也是隔了好几天才联系上的" (yě shì gé le hǎo jǐ tiān cái lián xì shàng de) trong hội thoại tiếng Trung
也是隔了好几天才联系上的
cũng mấy ngày sau mới liên lạc được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:21
shàng上
cì次
jiā家
lǐ里
lòu漏
shuǐ水
“Lần trước nhà bị dột,”
LINE 0222:22
PLAYING SCENEyě也
shì是
gé隔
le了
hǎo好
jǐ几
tiān天
cái才
lián联
xì系
shàng上
de的
“cũng mấy ngày sau mới liên lạc được.”
LINE 0322:25
nǐ men shuō shuō shén me rén
你们说说 什么人
“Các bạn nói xem, hạng người gì vậy.”
Show Information