Cách dùng "这个也要撕下来" (zhè ge yě yào sī xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
这个也要撕下来
Cái này cũng phải bóc ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
37:36
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行 那有什么事咱们随时联系 | xíng nà yǒu shén me shì zán men suí shí lián xì | Được. Có gì thì liên lạc nhau bất cứ lúc nào nhé. |
| 2▶ | 这个也要撕下来 | zhè ge yě yào sī xià lái | Cái này cũng phải bóc ra. |
| 3 | 然后就跟脱衬衫一样 把它这个壳给脱下来 你看 | rán hòu jiù gēn tuō chèn shān yī yàng bǎ tā zhè ge ké gěi tuō xià lái nǐ kàn | Rồi cứ như cởi áo sơ mi vậy, lột cái vỏ này ra. Nhìn này. |
More Clips From Episode
Total 304 clips (Page 10 of 16)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
shěng de tā zài wǒ pì gǔ hòu miàn zhuī zhe yào sūn ziKẻo bà cứ bám theo sau tôi đòi có cháu mãi.

HSK 5
0:03s
zhè yǒu zhè me duō xiǎo mù mǎ duō kě ài ya jiě jiě qí gěi nǐ kànCó nhiều ngựa gỗ nhỏ thế này, dễ thương quá! Chị cưỡi cho em xem nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zěn me le lè jiě kuài kuài bǎ xiǎo lóng bāo fàng xià zěn me leSao vậy Chị Lele Nhanh lên, đặt Tiểu Long Bao xuống đi Sao vậy

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ péi zhe lè lè yǒu shén me qíng kuàng gēn wǒ gōu tōng hǎoBạn ở bên cạnh Yu Lele nhé Có gì thì báo cho tôi biết Được

HSK 7
0:03s
fàng xīn lè jiě bú huì yǒu shì nǐ jì xù lián xì nà liǎng kǒu ziYên tâm đi, chị Lele sẽ không sao đâu Em tiếp tục liên lạc với hai vợ chồng đó đi

HSK 6
0:03s
huò zhě kàn kàn yǒu méi yǒu bié de qīn shǔ kě yǐ bǎ tā jiē zǒuHoặc xem có người thân nào khác không có thể đến đón chị ấy về

HSK 1
0:03s
fēi fēi zài diàn lǐ ma fēi fēi tā bù zàiFeifei có ở trong quán không? Feifei không có ở đây

HSK 3
0:03s
wǒ jīn tiān gǎn mào shì tǐ yù lǎo shī dài de zán men bānHôm nay tôi bị cảm Thầy thể dục mới là người dẫn lớp mình đi

HSK 4
0:03s
wǒ dé zǒu le wǒ dé zhǎo fēi fēi qù yào wǒ péi nǐ yì qǐ maTôi phải đi rồi Tôi phải đi tìm Feifei Để tôi đi cùng với bạn nhé?

HSK 4
0:03s





