Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "就等你来验货呢嘛" (jiù děng nǐ lái yàn huò ne ma) trong hội thoại tiếng Trung

就等你来验货呢嘛

jiù děng nǐ lái yàn huò ne ma

Chỉ đợi anh đến kiểm tra hàng thôi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
3:47
TMDB ID
282558
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1备好了 备好了bèi hǎo le bèi hǎo leChuẩn bị xong rồi, chuẩn bị xong rồi.
2就等你来验货呢嘛jiù děng nǐ lái yàn huò ne maChỉ đợi anh đến kiểm tra hàng thôi.
3干活 干活gàn huó gàn huóLàm viêc đi, làm việc đi.

More Clips From Episode

Total 91 clips (Page 1 of 5)
氧气袋 为什么准备得那么少 不是说好的
HSK 2
0:03s
yǎng qì dài wèi shén me zhǔn bèi dé nà me shǎo bú shì shuō hǎo deSao chuẩn bị ít túi oxy như thế? Đã nói là
低压三十八 合作谈不拢也就算了
HSK 6
0:03s
dī yā sān shí bā hé zuò tán bù lǒng yě jiù suàn le60/38. Không bàn được chuyện hợp tác thì thôi,
你说真要在咱这里 有个好歹 这责任谁来负
HSK 7
0:03s
nǐ shuō zhēn yào zài zán zhè lǐ yǒu gè hǎo dǎi zhè zé rèn shuí lái fùnhưng cậu bảo lỡ như có mệnh hệ gì ở chỗ chúng ta thì ai chịu trách nhiệm,
你说你这是 算盘珠子死脑筋 不拨不动是不是
HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ zhè shì suàn pán zhū zi sǐ nǎo jīn bù bō bù dòng shì bú shìcậu xem cậu đầu óc máy móc, không linh hoạt gì cả.
不是我不想啊 关键是 多准备一袋
HSK 4
0:03s
bú shì wǒ bù xiǎng a guān jiàn shì duō zhǔn bèi yī dàiKhông phải tôi không muốn. Quan trọng là chuẩn bị thêm một túi
进了藏地 看什么都新鲜
HSK 3
0:03s
jìn le cáng dì kàn shén me dōu xīn xiāntới đất Tạng, gặp cái gì cũng thấy mới lạ,
又不知道跑哪里 采什么风去了
HSK 7
0:03s
yòu bù zhī dào pǎo nǎ lǐ cǎi shén me fēng qù lekhông biết chạy đi đâu tìm tư liệu rồi.
我们熟得很 我经常 给他们送东西呢 是吗
HSK 4
0:03s
wǒ men shú dé hěn wǒ jīng cháng gěi tā men sòng dōng xī ne shì maBọn tôi thân nhau lắm. Tôi hay mang đồ tới cho họ. Vậy sao?
顺路 顺路 把你捎上
HSK 7
0:03s
shùn lù shùn lù bǎ nǐ shāo shàngTiện đường, tiện đường, cho cậu đi nhờ nhé.
来 上车 好 好 好 太感谢了 谢谢啊
HSK 4
0:03s
lái shàng chē hǎo hǎo hǎo tài gǎn xiè le xiè xiè aLên xe đi. Được, được, được, cảm ơn quá. Cảm ơn nhé.
高反了 坐车上不要动
HSK 5
0:03s
gāo fǎn le zuò chē shàng bú yào dòngSốc độ cao rồi. Ngồi yên trên xe,
等我装一下东西 马上就走啊 别着急
HSK 4
0:03s
děng wǒ zhuāng yī xià dōng xī mǎ shàng jiù zǒu a bié zháo jíđợi tôi xếp đồ lên xong là đi ngay. Đừng sốt ruột.
咋不着急 东西准备好了吗
HSK 3
0:03s
zǎ bù zháo jí dōng xī zhǔn bèi hǎo le maSao mà không sốt ruột cho được. Đồ chuẩn bị xong chưa?
这四百斤高高的嘛 不信你称嘛
HSK 6
0:03s
zhè sì bǎi jīn gāo gāo de ma bù xìn nǐ chēng maĐây hơn 200 cân ý, không tin anh cân mà xem.
我就防你这手呢 来 秤 秤 秤 秤 秤
HSK 5
0:03s
wǒ jiù fáng nǐ zhè shǒu ne lái chèng chèng chèng chèng chèngTôi chỉ đề phòng chiêu của anh thôi. Cân đi. Cân, cân, cân, cân.
你们先忙吧 我回去休息休息 头又晕了
HSK 6
0:03s
nǐ men xiān máng ba wǒ huí qù xiū xī xiū xī tóu yòu yūn leCác anh bận việc đi. Tôi về xe nghỉ ngơi. Lại chóng mặt rồi.
不用 不用 我自己洗
HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng wǒ zì jǐ xǐKhông cần, không cần, chú tự giặt.
你自己 那哪叫洗衣服呀 往水里沾两下
HSK 7
0:03s
nǐ zì jǐ nà nǎ jiào xǐ yī fú ya wǎng shuǐ lǐ zhān liǎng xiàGiặt như chú ai gọi là giặt quần áo. Nhúng xuống nước mấy phát
你得拿透明皂 狠狠搓才行 不行 不行
HSK 7
0:03s
nǐ dé ná tòu míng zào hěn hěn cuō cái xíng bù xíng bù xíngchú phải lấy xà phòng chà thật mạnh mới được. Không được, không được.
让女同志给我洗衣服 那成什么了 这有什么
HSK 7
0:03s
ràng nǚ tóng zhì gěi wǒ xǐ yī fú nà chéng shén me le zhè yǒu shén meĐể đồng chí nữ giặt quần áo cho chú còn ra thể thống gì nữa. Này thì có gì,