Cách dùng "就等你来验货呢嘛" (jiù děng nǐ lái yàn huò ne ma) trong hội thoại tiếng Trung
就等你来验货呢嘛
Chỉ đợi anh đến kiểm tra hàng thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
3:47
TMDB ID
282558
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 备好了 备好了 | bèi hǎo le bèi hǎo le | Chuẩn bị xong rồi, chuẩn bị xong rồi. |
| 2▶ | 就等你来验货呢嘛 | jiù děng nǐ lái yàn huò ne ma | Chỉ đợi anh đến kiểm tra hàng thôi. |
| 3 | 干活 干活 | gàn huó gàn huó | Làm viêc đi, làm việc đi. |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s
cáng wén nǐ zì jǐ xiě ma nǐ zì jǐ yě shì gè bàn gè zàng zú rénChữ Tạng thì anh tự viết đi. Anh cũng là một nửa người Tạng mà.

HSK 3
0:03s
wǒ xiě le zhè me yī dà duàn ne nǐ jiù zhè jǐ gè zì jiù wán leTôi viết cả một đoạn dài thế này. Anh viết mấy chữ là xong á?

HSK 4
0:03s
lián zhè me jiǎn dān de cáng wén dōu bù dǒng maChữ Tạng đơn giản thế mà cũng không hiểu à?

HSK 4
0:03s
yào huí qù yě shì zán liǎ yì qǐ huí qù xiū xīMuốn về cũng phải hai chúng ta cùng về nghỉ,

HSK 7
0:03s
wǒ zhè shì zhào gù zhè zhǒng zhào gù jiù shì qí shìChú đang chăm sóc. Chăm sóc kiểu này chính là kỳ thị.

HSK 6
0:03s
rú guǒ nǐ bù tīng zhǐ huī zhè jiù shì nǐ zuì hòu yī cì jìn shānNếu cháu không nghe theo lệnh Đây là lần cuối cháu vào núi rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ tǐ lì dào le jí xiàn jiù shì xū yào xiū xī aThể lực của cô đến giới hạn thì cần nghỉ ngơi.

HSK 5
0:03s
zhè hěn zhèng cháng bú shì shén me tè shū duì dàiChuyện này rất bình thường, không phải đối xử đặc biệt gì hết.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài jiù gēn táo bīng chāi bù duō nǐ bù xū yào yòng yī bān gǎngbây giờ tôi chẳng khác gì lính đào ngũ. Cô không cần dùng một ca trực

HSK 3
0:03s
nǐ bù yòng gēn wǒ shuō zhè xiē chē gū lù huàAnh không cần nói mấy câu sáo rỗng với tôi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài jiù zhī dào tán liàn ài chú le tán liàn àiBây giờ anh chỉ biết yêu đương thôi, ngoài yêu ra






