Cách dùng "就等你来验货呢嘛" (jiù děng nǐ lái yàn huò ne ma) trong hội thoại tiếng Trung
就等你来验货呢嘛
Chỉ đợi anh đến kiểm tra hàng thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
3:47
TMDB ID
282558
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 备好了 备好了 | bèi hǎo le bèi hǎo le | Chuẩn bị xong rồi, chuẩn bị xong rồi. |
| 2▶ | 就等你来验货呢嘛 | jiù děng nǐ lái yàn huò ne ma | Chỉ đợi anh đến kiểm tra hàng thôi. |
| 3 | 干活 干活 | gàn huó gàn huó | Làm viêc đi, làm việc đi. |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
lín xiàn zhǎng cóng shěng chéng hǎn de nà ge jì zhě jiào shén me lái zhephóng viên huyện trưởng Lâm gọi từ tỉnh lỵ đến tên gì thế?

HSK 7
0:03s
duì nǐ zhè táo le duō shǎo kè shā jīn wǒ shōu leĐúng. Anh này, anh đãi được bao nhiêu gam đấy? Tôi mua hết.

HSK 6
0:03s
jǐng chá bié dòng bié dòng bǎ qiāng fàng xià zài dòng kāi qiāng leCảnh sát đây, đứng im. Đứng im, bỏ súng xuống, cử động là bắn.

HSK 3
0:03s
rán hòu wǒ bàn lù shàng yù dào yí gè rén nà rén nǎ ér qù leSau đó trên đường thì gặp một người. Người đó đâu rồi?

HSK 3
0:03s
tài kě hèn le wǒ bàn lù shàng yù dào tā wǒ tè bié xiāng xìn tāĐáng hận thật đấy, tôi gặp ông ta trên đường, tôi rất tin tưởng ông ta.

HSK 4
0:03s
jié guǒ jiù gěi wǒ jié guǒ nǐ jiù bèi rén gěi mài le duìKết quả ông ta... Kết quả anh bị người ta bán đi. Đúng,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lián xiǎo hái zi dōu zhī dào chū mén zài wài bù néng shàng mò shēng rén de chēĐến trẻ con cũng biết ra đường thì không được lên xe người lạ.


