Cách dùng "那这赵经理行啊" (nà zhè zhào jīng lǐ xíng a) trong hội thoại tiếng Trung

zhèzhàojīngxínga

Thế giám đốc Triệu được mà,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
28:32
TMDB ID
282558
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1给咱送了两车煤那个 那个 那个 赵经理 他接了gěi zán sòng le liǎng chē méi nà ge nà ge nà ge zhào jīng lǐ tā jiē legửi hai xe xăng cho chúng ta, là... là... giám đốc Triệu là nghe.
2那这赵经理行啊nà zhè zhào jīng lǐ xíng aThế giám đốc Triệu được mà,
3人都进医院了 还愿意来咱这儿 投资呢rén dōu jìn yī yuàn le huán yuàn yì lái zán zhè ér tóu zī nengười ta đã vào viện rồi còn chịu đến chỗ chúng ta đầu tư mà.

More Clips From Episode

Total 91 clips (Page 5 of 5)
林县长 从省城喊的那个记者 叫什么来着
HSK 4
0:03s
lín xiàn zhǎng cóng shěng chéng hǎn de nà ge jì zhě jiào shén me lái zhephóng viên huyện trưởng Lâm gọi từ tỉnh lỵ đến tên gì thế?

对 你这淘了多少克砂金 我收了
HSK 7
0:03s
duì nǐ zhè táo le duō shǎo kè shā jīn wǒ shōu leĐúng. Anh này, anh đãi được bao nhiêu gam đấy? Tôi mua hết.

警察 别动 别动 把枪放下 再动开枪了
HSK 6
0:03s
jǐng chá bié dòng bié dòng bǎ qiāng fàng xià zài dòng kāi qiāng leCảnh sát đây, đứng im. Đứng im, bỏ súng xuống, cử động là bắn.

你们是干什么 别怕
HSK 3
0:03s
nǐ men shì gàn shén me bié pàcác ông làm gì vậy? Đừng sợ,

然后我半路上 遇到一个人 那人哪儿去了
HSK 3
0:03s
rán hòu wǒ bàn lù shàng yù dào yí gè rén nà rén nǎ ér qù leSau đó trên đường thì gặp một người. Người đó đâu rồi?

太可恨了 我半路上遇到他 我特别相信他
HSK 3
0:03s
tài kě hèn le wǒ bàn lù shàng yù dào tā wǒ tè bié xiāng xìn tāĐáng hận thật đấy, tôi gặp ông ta trên đường, tôi rất tin tưởng ông ta.

结果就给我 结果你就被人给卖了 对
HSK 4
0:03s
jié guǒ jiù gěi wǒ jié guǒ nǐ jiù bèi rén gěi mài le duìKết quả ông ta... Kết quả anh bị người ta bán đi. Đúng,

你知不知道 你现在人在哪儿啊
HSK 2
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào nǐ xiàn zài rén zài nǎ ér aAnh có biết giờ anh đang ở đâu không?

连小孩子都知道 出门在外 不能上陌生人的车
HSK 4
0:03s
lián xiǎo hái zi dōu zhī dào chū mén zài wài bù néng shàng mò shēng rén de chēĐến trẻ con cũng biết ra đường thì không được lên xe người lạ.

你看着也挺精的 行了
HSK 7
0:03s
nǐ kàn zhe yě tǐng jīng de xíng letrông anh cũng ranh lắm. Được rồi.

你跟我们上车吧 好嘞
HSK 2
0:03s
nǐ gēn wǒ men shàng chē ba hǎo leiCậu lên xe với bọn tôi đi. Được,