Cách dùng "你跟我们上车吧 好嘞" (nǐ gēn wǒ men shàng chē ba hǎo lei) trong hội thoại tiếng Trung
你跟我们上车吧 好嘞
Cậu lên xe với bọn tôi đi. Được,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
41:21
TMDB ID
282558
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看着也挺精的 行了 | nǐ kàn zhe yě tǐng jīng de xíng le | trông anh cũng ranh lắm. Được rồi. |
| 2▶ | 你跟我们上车吧 好嘞 | nǐ gēn wǒ men shàng chē ba hǎo lei | Cậu lên xe với bọn tôi đi. Được, |
| 3 | 谢谢领导 谢谢领导 | xiè xiè lǐng dǎo xiè xiè lǐng dǎo | cảm ơn lãnh đạo, cảm ơn lãnh đạo. |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s
ràng nǚ tóng zhì gěi wǒ xǐ yī fú nà chéng shén me le zhè yǒu shén meĐể đồng chí nữ giặt quần áo cho chú còn ra thể thống gì nữa. Này thì có gì,

HSK 4
0:03s
yòu bú shì kù chǎ wà zi tā men de yī fú wǒ dōu xǐ guò decó phải quần lót hay tất gì đâu. Quần áo của họ cháu từng giặt cả rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ yě suàn jìn guò shān le gǎn jué zěn me yàngThế này cũng coi là vào núi rồi đấy. Cảm thấy thế nào?

HSK 5
0:03s
hǎo xiàng méi yǒu xiǎng xiàng zhōng nà me cì jīcó vẻ như không gay cấn như trong tưởng tượng,

HSK 1
0:03s
dōu shéng zhī yǐ fǎ nà shì nǐ gāo kàn wǒ lephải chịu trừng phạt trước pháp luật, thì chú đánh giá cao cháu rồi.

HSK 3
0:03s
tā men cái lái zhè ge shì jiè shàng méi duō jiǔchúng mới đến với thế giới này chưa được bao lâu

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǎ pà hái shì zuò zhè xiē hòu qín gōng zuò yě xíngDù cho vẫn làm mấy việc hậu cần cũng được.

HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì dǎn zi dà zuò shì bù kǎo lǜ hòu guǒ ér yǐChú chỉ bạo gan, làm việc không cân nhắc tới hậu quả mà thôi.

HSK 6
0:03s
chū fā qián bǎ zì jǐ de qiāng dōu jiǎn chá hǎoTrước khi xuất phát, kiểm tra kĩ súng của mình,

HSK 7
0:03s
mǎi mǎ yào shì bù fá kàn rén yào kàn xīn yǎnMua ngựa phải xem vó, nhìn người phải xem lòng.

HSK 4
0:03s
nǐ tīng wǒ shuō nǐ gěi wǒ liú xià lái wǒ bù hēAnh nghe tôi nói, anh trả lại cho tôi, tôi không uống đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
liǎng xiǎo shí yī huàn wǒ gēn nǐ yī zǔ xíng macứ hai tiếng lại thay. Cháu với chú một nhóm được không?

HSK 5
0:03s
nǐ men zhuā jǐn shí jiān chī bǎo dǔ zi shàng chē shuì jiàoCác cậu tranh thủ thời gian, ăn no, lên xe ngủ.

HSK 4
0:03s

