Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我想抽你啊" (wǒ xiǎng chōu nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung

我想抽你啊

wǒ xiǎng chōu nǐ a

Tôi muốn đánh anh đấy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
17:36
TMDB ID
282558
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1láiNào.
2我想抽你啊wǒ xiǎng chōu nǐ aTôi muốn đánh anh đấy.
3别打扰我睡觉bié dǎ rǎo wǒ shuì jiàoĐừng làm phiền tôi ngủ.

More Clips From Episode

Total 91 clips (Page 4 of 5)
眼神空洞的吓人
HSK 7
0:03s
yǎn shén kōng dòng de xià rénánh mắt trống rỗng đến phát sợ.

不过有一件事 是确定的
HSK 5
0:03s
bù guò yǒu yī jiàn shì shì què dìng deNhưng có một chuyện tôi chắc chắn,

我跟校长劝了半天 也劝不住
HSK 5
0:03s
wǒ gēn xiào zhǎng quàn le bàn tiān yě quàn bú zhùEm với hiệu trưởng khuyên nửa ngày trời cũng không khuyên được.

这什么呀 才培阿妈给的酸奶 我去给你拿个勺去
HSK 5
0:03s
zhè shén me ya cái péi ā mā gěi de suān nǎi wǒ qù gěi nǐ ná gè sháo qùĐây là gì? Sữa chua mẹ Tài Bồi cho, em đi lấy thìa cho anh.

我是学不会 没你舌头长
HSK 6
0:03s
wǒ shì xué bú huì méi nǐ shé tou zhǎngem không học được đâu, lưỡi không dài như anh.

都跟你说了 不要去交这个什么 减税申请
HSK 4
0:03s
dōu gēn nǐ shuō le bú yào qù jiāo zhè ge shén me jiǎn shuì shēn qǐngEm bảo anh rồi, đừng đi nộp đơn xin giảm thuế gì đó nữa,

你就是不听 那班子定的 我不去不行啊
HSK 4
0:03s
nǐ jiù shì bù tīng nà bān zi dìng de wǒ bù qù bù xíng aanh cứ không nghe. Ban lãnh đạo quyết định mà, anh không đi không được.

那别人为什么不去 非要你来当 这个刺儿头
HSK 4
0:03s
nà bié rén wèi shén me bù qù fēi yào nǐ lái dāng zhè ge cì ér tóuThế sao người khác không đi, cứ phải để anh làm cái gai này?

那这赵经理行啊
HSK 3
0:03s
nà zhè zhào jīng lǐ xíng aThế giám đốc Triệu được mà,

人都进医院了 还愿意来咱这儿 投资呢
HSK 6
0:03s
rén dōu jìn yī yuàn le huán yuàn yì lái zán zhè ér tóu zī nengười ta đã vào viện rồi còn chịu đến chỗ chúng ta đầu tư mà.

聊了没两句 我赶紧把电话给挂了
HSK 4
0:03s
liáo le méi liǎng jù wǒ gǎn jǐn bǎ diàn huà gěi guà leNói chưa được mấy câu anh đã cúp máy vội.

瞧你那点儿出息 那怎么办
HSK 7
0:03s
qiáo nǐ nà diǎn ér chū xī nà zěn me bànXem anh nhát cáy chưa kìa. Thế phải làm sao?

人穷志短 马瘦毛长
HSK 3
0:03s
rén qióng zhì duǎn mǎ shòu máo chángNgười nghèo nhụt chí, ngựa gầy lông dài.

我一个放羊的 都能学会
HSK 6
0:03s
wǒ yí gè fàng yáng de dōu néng xué huìmột người chăn cừu như chú còn học được mà.

下车 是咋了吗 领导
HSK 5
0:03s
xià chē shì zǎ le ma lǐng dǎoXuống xe. Sao đấy, lãnh đạo?

跑什么跑 慢 慢 慢 慢一点 领导
HSK 5
0:03s
pǎo shén me pǎo màn màn màn màn yì diǎn lǐng dǎoChạy cái gì? Khoan, khoan, khoan. Từ từ, lãnh đạo.

叫你们停车没听到 我没听见嘛 领导 蹲下
HSK 6
0:03s
jiào nǐ men tíng chē méi tīng dào wǒ méi tīng jiàn ma lǐng dǎo dūn xiàBảo mấy người dừng xe, không nghe thấy à? Tôi không nghe thấy mà, lãnh đạo. Ngồi xổm xuống.

卤虫不算保护动物吧 有捕捞证吗
HSK 4
0:03s
lǔ chóng bù suàn bǎo hù dòng wù ba yǒu bǔ lāo zhèng maRuốc sông không phải động vật được bảo vệ chứ? Có giấy phép đánh bắt không?

正办着呢 正办着呢 少装 次次都在办
HSK 4
0:03s
zhèng bàn zhe ne zhèng bàn zhe ne shǎo zhuāng cì cì dōu zài bànĐang làm, đang làm đây. Diễn ít thôi, lần nào cũng đang làm.

你是自己来 还是我给你撕
HSK 7
0:03s
nǐ shì zì jǐ lái hái shì wǒ gěi nǐ sīAnh tự làm hay tôi xé cho anh đây?