Cách dùng "就不怕被人偷听了去" (jiù bù pà bèi rén tōu tīng le qù) trong hội thoại tiếng Trung
就不怕被人偷听了去
Không sợ người ta nghe lén à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:02
bú shì yào shāng liáng àn qíng zěn me xuǎn zhè ge dì fāng
不是要商量案情 怎么选这个地方
“Không phải muốn bàn về vụ án à? Sao lại chọn chỗ này?”
LINE 0202:05
PLAYING SCENEjiù就
bù不
pà怕
bèi被
rén人
tōu偷
tīng听
le了
qù去
“Không sợ người ta nghe lén à?”
LINE 0302:07
cǐ此
dì地
kōng空
kuàng旷
“Chỗ này rộng rãi,”
Show Information