Cách dùng "辞去京兆府尹一职" (cí qù jīng zhào fǔ yǐn yī zhí) trong hội thoại tiếng Trung
辞去京兆府尹一职
cí qù jīng zhào fǔ yǐn yī zhí
từ chức phủ doãn Phủ Kinh Triệu.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
39:44
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 允臣 | yǔn chén | cho thần |
| 2▶ | 辞去京兆府尹一职 | cí qù jīng zhào fǔ yǐn yī zhí | từ chức phủ doãn Phủ Kinh Triệu. |
| 3 | 母后是没瞧见 | mǔ hòu shì méi qiáo jiàn | Mẫu hậu không thấy đấy thôi. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

















