Cách dùng "来给我 我看 把这解开吧" (lái gěi wǒ wǒ kàn bǎ zhè jiě kāi ba) trong hội thoại tiếng Trung
来给我 我看 把这解开吧
Nào, đưa ta. Ta xem nào. Cởi cái này ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
11:15
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是这个 这个 这个 | shì zhè ge zhè ge zhè ge | Cái này. Cái này. |
| 2▶ | 来给我 我看 把这解开吧 | lái gěi wǒ wǒ kàn bǎ zhè jiě kāi ba | Nào, đưa ta. Ta xem nào. Cởi cái này ra. |
| 3 | 要不要进去看看 嘱咐几句 | yào bù yào jìn qù kàn kàn zhǔ fù jǐ jù | Có muốn vào xem thử, dặn dò vài câu không? |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

















