Cách dùng "你生病不让我见" (nǐ shēng bìng bù ràng wǒ jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
你生病不让我见
Người bị bệnh mà không cho ta gặp,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
13:14
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把药放下 走吧 | bǎ yào fàng xià zǒu ba | Đặt thuốc xuống, đi đi. |
| 2▶ | 你生病不让我见 | nǐ shēng bìng bù ràng wǒ jiàn | Người bị bệnh mà không cho ta gặp, |
| 3 | 虽然只有一天 我都想死你了 | suī rán zhǐ yǒu yī tiān wǒ dōu xiǎng sǐ nǐ le | tuy chỉ có một ngày nhưng ta cũng nhớ người muốn chết. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 2 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
qí shí zhè me duō nián zǎo jiù bǎ shēn tǐ gěi gǎo huài lenhưng thật ra bao năm qua sức khỏe đã xuống dốc từ lâu.

HSK 7
0:03s
nǐ kě qiān wàn bié zài ná shén me dú yào qù zhē teng tāhuynh đừng giày vò ông ấy bằng mấy thứ độc dược đó nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tài yī men dōu chū zhěn qù le zhǐ yǒu zhè xiē tuì rè rùn hóu de yàoHuyện chúa, các thái y đều ra ngoài khám bệnh rồi, chỉ còn mấy loại thuốc hạ sốt dịu họng này.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò yīn wǒ rǎn shàng shí qì dé bù cháng shīNếu vì ta mà nhiễm dịch bệnh thì lợi bất cập hại.












