Cách dùng "死人了" (sǐ rén le) trong hội thoại tiếng Trung
死人了
Có người chết.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
35:06
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 死人了 | sǐ rén le | Có người chết! |
| 2▶ | 死人了 | sǐ rén le | Có người chết. |
| 3 | 你不是太医署的? | nǐ bú shì tài yī shǔ de ? | Ngươi không phải người của Thái Y Thự? |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
xún cháng de gōng rén 、 nèi shì dé bú dào jiù zhìCung nhân, nội thị bình thường không sử dụng được.

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng yòng pǔ tōng de yào cái pèi zhì xīn yào fāngTa muốn phối phương thuốc mới từ dược liệu bình thường,

HSK 7
0:03s
zhèng hǎo zá zài nà rì shí mò pán diào luò de wèi zhì jiù zhè kēngRơi đúng vị trí thớt xay rơi xuống hôm đó. - Chính là cái hố này. - Xem ra là đúng rồi.

HSK 4
0:03s
yào fáng lǐ què shí méi yǒu jiàn dào má shéngQuả thật không thấy dây thừng trong dược phòng.

HSK 3
0:03s
kě yì bān rén jìn chū mén kǒu hěn shǎo huì āi zhuó biān zǒuNhưng bình thường, người ra vào rất ít khi đi sát mép cửa.

HSK 6
0:03s
huáng yī jiān yí dìng huì cóng zhè ge wèi zhì jìn rù yào fáng ?là Hoàng y giám nhất định sẽ đi vào dược phòng từ vị trí này?
