Cách dùng "死人了" (sǐ rén le) trong hội thoại tiếng Trung
死人了
sǐ rén le
Có người chết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
35:06
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 死人了 | sǐ rén le | Có người chết! |
| 2▶ | 死人了 | sǐ rén le | Có người chết. |
| 3 | 你不是太医署的? | nǐ bú shì tài yī shǔ de ? | Ngươi không phải người của Thái Y Thự? |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 2 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
qí shí zhè me duō nián zǎo jiù bǎ shēn tǐ gěi gǎo huài lenhưng thật ra bao năm qua sức khỏe đã xuống dốc từ lâu.

HSK 7
0:03s
nǐ kě qiān wàn bié zài ná shén me dú yào qù zhē teng tāhuynh đừng giày vò ông ấy bằng mấy thứ độc dược đó nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tài yī men dōu chū zhěn qù le zhǐ yǒu zhè xiē tuì rè rùn hóu de yàoHuyện chúa, các thái y đều ra ngoài khám bệnh rồi, chỉ còn mấy loại thuốc hạ sốt dịu họng này.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò yīn wǒ rǎn shàng shí qì dé bù cháng shīNếu vì ta mà nhiễm dịch bệnh thì lợi bất cập hại.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s