Cách dùng "死人了" (sǐ rén le) trong hội thoại tiếng Trung
死人了
Có người chết.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
35:06
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 死人了 | sǐ rén le | Có người chết! |
| 2▶ | 死人了 | sǐ rén le | Có người chết. |
| 3 | 你不是太医署的? | nǐ bú shì tài yī shǔ de ? | Ngươi không phải người của Thái Y Thự? |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 8 of 10)
HSK 6
0:03s
rú guǒ èr wèi yào zhuī jiū cǐ shì qǐng ná chū zhèng jù láiNếu hai vị muốn truy cứu việc này, xin hãy đưa ra bằng chứng.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xíng le ruò xiǎng qǐ shén me jí shí shàng bàoĐược rồi, nếu nhớ ra điều gì thì lập tức bẩm báo.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
ruò fēi nà nèi shì jīng jiào dōu bù zhī dào fā shēng le cǎn ànNếu nội thị không hét lên, bọn ta cũng không biết đã có án mạng.

HSK 6
0:03s
kǒng pà méi rén zhù yì dào dōu yǒu shuí huáng yī jiān sǐ lee họ không để ý phòng có những ai. Hoàng y giám chết rồi!

HSK 1
0:03s
péi yù dào xiàn zài dōu hái méi yǒu huí dào tài yī shǔCho đến giờ, Bùi Dũ vẫn chưa trở lại Thái Y Thự,

HSK 6
0:03s
nǐ zěn me jiù rèn dìng shì tā shā le huáng yī jiān ?sao đã khẳng định là cô ấy giết Hoàng y giám?

HSK 7
0:03s
zǒng zhī dé zuì le tā jiù méi shén me hǎo shìTóm lại làm phật lòng cô ta là không được yên thân.

HSK 7
0:03s
péi yī gōng yī mén xīn sī zài yán jiū xīn yào fāngBùi y công một lòng nghiên cứu phương thuốc mới,

HSK 7
0:03s








