Cách dùng "一定是她干的" (yí dìng shì tā gàn de) trong hội thoại tiếng Trung
一定是她干的
yí dìng shì tā gàn de
Nhất định là cô ta làm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
37:43
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 县主 你救我 | xiàn zhǔ nǐ jiù wǒ | Huyện chúa, người cứu ta với! |
| 2▶ | 一定是她干的 | yí dìng shì tā gàn de | Nhất định là cô ta làm. |
| 3 | 一定是她干的 | yí dìng shì tā gàn de | Nhất định là cô ta làm. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 2 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
qí shí zhè me duō nián zǎo jiù bǎ shēn tǐ gěi gǎo huài lenhưng thật ra bao năm qua sức khỏe đã xuống dốc từ lâu.

HSK 7
0:03s
nǐ kě qiān wàn bié zài ná shén me dú yào qù zhē teng tāhuynh đừng giày vò ông ấy bằng mấy thứ độc dược đó nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tài yī men dōu chū zhěn qù le zhǐ yǒu zhè xiē tuì rè rùn hóu de yàoHuyện chúa, các thái y đều ra ngoài khám bệnh rồi, chỉ còn mấy loại thuốc hạ sốt dịu họng này.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò yīn wǒ rǎn shàng shí qì dé bù cháng shīNếu vì ta mà nhiễm dịch bệnh thì lợi bất cập hại.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s