Cách dùng "跟我客气啥" (gēn wǒ kè qì shá) trong hội thoại tiếng Trung
跟我客气啥
Khách khí với tao làm gì
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:00
xiè谢
xiè谢
“Cảm ơn”
LINE 0231:02
PLAYING SCENEgēn跟
wǒ我
kè客
qì气
shá啥
“Khách khí với tao làm gì”
LINE 0331:04
lái来
“Lại đây”
Show Information