Cách dùng "你到那个煤矸石场等我" (nǐ dào nà ge méi gān shí chǎng děng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

dàogeméigānshíchǎngděng

Mày ra bãi xỉ than chờ tao

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:38
míng
tiān
ne

Ngày mai

LINE 0230:39
PLAYING SCENE
dào
ge
méi
gān
shí
chǎng
děng

Mày ra bãi xỉ than chờ tao

LINE 0330:41
dài
píng
zi

Mang theo cái chai

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp30:39
TMDB ID278868