Cách dùng "你到那个煤矸石场等我" (nǐ dào nà ge méi gān shí chǎng děng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你到那个煤矸石场等我
Mày ra bãi xỉ than chờ tao
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:38
míng明
tiān天
ne呢
“Ngày mai”
LINE 0230:39
PLAYING SCENEnǐ你
dào到
nà那
ge个
méi煤
gān矸
shí石
chǎng场
děng等
wǒ我
“Mày ra bãi xỉ than chờ tao”
LINE 0330:41
dài带
gè个
píng瓶
zi子
“Mang theo cái chai”
Show Information