Cách dùng "往回开" (wǎng huí kāi) trong hội thoại tiếng Trung
往回开
Lái xe quay lại
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:10
nǐ你
zhàn站
zhù住
“Đứng lại”
LINE 0233:27
PLAYING SCENEwǎng往
huí回
kāi开
“Lái xe quay lại”
LINE 0333:29
wǒ我
dé得
qù去
bào报
gào告
“Tao phải đi báo cáo”
Show Information