Cách dùng "往回开" (wǎng huí kāi) trong hội thoại tiếng Trung

wǎnghuíkāi

Lái xe quay lại

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:10
zhàn
zhù

Đứng lại

LINE 0233:27
PLAYING SCENE
wǎng
huí
kāi

Lái xe quay lại

LINE 0333:29
bào
gào

Tao phải đi báo cáo

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp33:27
TMDB ID278868