Cách dùng "我马上就领结婚证了" (wǒ mǎ shàng jiù lǐng jié hūn zhèng le) trong hội thoại tiếng Trung
我马上就领结婚证了
Tôi sắp đăng ký kết hôn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:59
nà那
ge个
shá啥
“Là thế này”
LINE 0232:00
PLAYING SCENEwǒ我
mǎ马
shàng上
jiù就
lǐng领
jié结
hūn婚
zhèng证
le了
“Tôi sắp đăng ký kết hôn rồi”
LINE 0332:02
wǒ我
duì对
xiàng象
yě也
shì是
bǎo保
wèi卫
chù处
de的
“Người yêu tôi cũng ở phòng bảo vệ”
Show Information