Cách dùng "着火了" (zháo huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
着火了
Cháy rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:50
yáng杨
bǎi百
chūn春
ne呢
“Dương Bách Xuân đâu rồi”
LINE 0205:55
PLAYING SCENEzháo着
huǒ火
le了
“Cháy rồi”
LINE 0305:56
zháo着
huǒ火
le了
“Cháy rồi”
Show Information