Cách dùng "包括大黄蜂和企业号" (bāo kuò dà huáng fēng hé qǐ yè hào) trong hội thoại tiếng Trung
包括大黄蜂和企业号
bao gồm USS Hornet và USS Enterprise
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:47
dì 16 tè qiǎn bù duì
第16特遣部队
“Đội đặc nhiệm 16”
LINE 0229:49
PLAYING SCENEbāo包
kuò括
dà大
huáng黄
fēng蜂
hé和
qǐ企
yè业
hào号
“bao gồm USS Hornet và USS Enterprise”
LINE 0329:50
sì sōu xún yáng jiàn bā sōu qū zhú jiàn
四艘巡洋舰 八艘驱逐舰
“bốn tuần dương hạm, tám khu trục hạm”
Show Information