Cách dùng "保障军舰的安全是我的首要任务" (bǎo zhàng jūn jiàn de ān quán shì wǒ de shǒu yào rèn wù) trong hội thoại tiếng Trung
保障军舰的安全是我的首要任务
Bảo vệ tàu chiến là nhiệm vụ hàng đầu của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:35
kě可
yǐ以
qīng清
lǐ理
chū出
lái来
gōng供
zhàn战
jī机
yòng用
“có thể dọn sạch cho máy bay chiến đấu”
LINE 0230:36
PLAYING SCENEbǎo保
zhàng障
jūn军
jiàn舰
de的
ān安
quán全
shì是
wǒ我
de的
shǒu首
yào要
rèn任
wù务
“Bảo vệ tàu chiến là nhiệm vụ hàng đầu của tôi”
LINE 0330:40
míng bái zhǎng guān
明白 长官
“Rõ, thưa ngài”
Show Information