Cách dùng "并没有说去哪里" (bìng méi yǒu shuō qù nǎ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
并没有说去哪里
Không nói là đi đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:10
tā他
shuō说
yào要
chū出
mén门
zhuǎn转
zhuǎn转
“Ông ấy nói là đi ra ngoài dạo một chút.”
LINE 0207:12
PLAYING SCENEbìng并
méi没
yǒu有
shuō说
qù去
nǎ哪
lǐ里
“Không nói là đi đâu.”
LINE 0307:14
dàn但
shì是
qì汽
chē车
shì是
wǎng往
pào炮
tái台
shān山
de的
fāng方
xiàng向
kāi开
de的
“Nhưng xe ô tô đi về hướng Núi Pháo Đài.”
Show Information