Cách dùng "参加日本人的宴会" (cān jiā rì běn rén de yàn huì) trong hội thoại tiếng Trung
参加日本人的宴会
dự tiệc của lính Nhật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:39
lái来
dào到
zì自
jǐ己
de的
jiā家
lǐ里
“về chính nhà mình”
LINE 0236:41
PLAYING SCENEcān参
jiā加
rì日
běn本
rén人
de的
yàn宴
huì会
“dự tiệc của lính Nhật.”
LINE 0336:45
kè克
zhì制
“Kìm chế.”
Show Information