Cách dùng "从“大黄蜂”起飞的影像" (cóng “ dà huáng fēng ” qǐ fēi de yǐng xiàng) trong hội thoại tiếng Trung
从“大黄蜂”起飞的影像
cất cánh từ USS Hornet
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:59
wǒ gāng gāng kàn dào B-25
我刚刚看到B-25
“Tôi vừa xem hình ảnh B-25”
LINE 0234:00
PLAYING SCENEcóng从
““
dà大
huáng黄
fēng蜂
””
qǐ起
fēi飞
de的
yǐng影
xiàng像
“cất cánh từ USS Hornet”
LINE 0334:02
dù杜
lì立
tè特
zuò做
dé得
hěn很
hǎo好
“Doolittle làm rất tốt”
Show Information