Cách dùng "大佐阁下 司令官在等着你们" (dà zuǒ gé xià sī lìng guān zài děng zhe nǐ men) trong hội thoại tiếng Trung
大佐阁下 司令官在等着你们
Thưa Đại tá, Tư lệnh đang chờ các ngài
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:23
chī吃
de的
dōu都
shì是
zhè这
zhǒng种
dōng东
xī西
“ăn toàn những thứ này”
LINE 0235:32
PLAYING SCENEdà zuǒ gé xià sī lìng guān zài děng zhe nǐ men
大佐阁下 司令官在等着你们
“Thưa Đại tá, Tư lệnh đang chờ các ngài”
LINE 0335:45
dà大
zuǒ佐
gé阁
xià下
“Thưa Đại tá”
Show Information