Cách dùng "大佐和他的女人紧接着就进岛了" (dà zuǒ hé tā de nǚ rén jǐn jiē zhe jiù jìn dǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

zuǒderénjǐnjiēzhejiùjìndǎole

đại tá và người phụ nữ của hắn liền lên đảo ngay sau đó.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:00
měi
guó
rén
de
fēi
diào
luò

máy bay Mỹ vừa rơi xuống,

LINE 0223:02
PLAYING SCENE
zuǒ
de
rén
jǐn
jiē
zhe
jiù
jìn
dǎo
le

đại tá và người phụ nữ của hắn liền lên đảo ngay sau đó.

LINE 0323:04
men
jìn
dǎo
jiù
rén
le

Họ vừa lên đảo là đã có người chết.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp23:02
TMDB ID309609