Cách dùng "但是没多久就被大佐带走了" (dàn shì méi duō jiǔ jiù bèi dà zuǒ dài zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
但是没多久就被大佐带走了
nhưng không lâu sau đã bị đại tá đem đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:25
dàn但
shì是
méi没
duō多
jiǔ久
jiù就
bèi被
dà大
zuǒ佐
dài带
zǒu走
le了
“nhưng không lâu sau đã bị đại tá đem đi.”
LINE 0223:26
PLAYING SCENEdàn但
shì是
méi没
duō多
jiǔ久
jiù就
bèi被
dà大
zuǒ佐
dài带
zǒu走
le了
“nhưng không lâu sau đã bị đại tá đem đi.”
LINE 0323:32
shì事
qíng情
de的
dà大
gài概
wǒ我
zhī知
dào道
le了
“Tôi đã biết đại khái sự việc rồi.”
Show Information