Cách dùng "但是那个失踪的美国人" (dàn shì nà ge shī zōng de měi guó rén) trong hội thoại tiếng Trung
但是那个失踪的美国人
Nhưng người Mỹ mất tích kia
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:25
zuó昨
tiān天
shī失
zōng踪
le了
yí一
gè个
shào哨
bīng兵
“Hôm qua mất tích một lính gác.”
LINE 0222:29
PLAYING SCENEdàn但
shì是
nà那
ge个
shī失
zōng踪
de的
měi美
guó国
rén人
“Nhưng người Mỹ mất tích kia”
LINE 0322:31
hái还
shì是
méi没
yǒu有
zhǎo找
dào到
“vẫn chưa tìm thấy.”
Show Information