Cách dùng "但我相信他能完成任务" (dàn wǒ xiāng xìn tā néng wán chéng rèn wù) trong hội thoại tiếng Trung
但我相信他能完成任务
Nhưng tôi tin anh ấy hoàn thành nhiệm vụ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:20
jǐn尽
guǎn管
wǒ我
bù不
xiǎng想
ràng让
tā他
mào冒
xiǎn险
“Dù tôi không muốn anh ấy mạo hiểm”
LINE 0234:23
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
xiāng相
xìn信
tā他
néng能
wán完
chéng成
rèn任
wù务
“Nhưng tôi tin anh ấy hoàn thành nhiệm vụ”
LINE 0334:26
shì de huí liáo
是的 回聊
“Vâng, nói chuyện sau”
Show Information